GET api/Events/GetEventForView/{id}?Lang={Lang}
Đọc thông tin sự kiện để hiển thị Kèm xử lý trạng thái đăng ký
Request Information
URI Parameters
| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| id |
ID của sự kiện cần đọc. |
integer |
Required |
| Lang |
Ngôn ngữ của nội dung trả về. Có thể là "vi" (tiếng Việt) hoặc "en" (tiếng Anh). Mặc định là "vi". |
string |
Default value is vi |
Body Parameters
None.
Response Information
Resource Description
Trả về thông tin chi tiết sự kiện .
TEventDetail| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| ID |
ID của sự kiện. |
integer |
None. |
| Title |
Tiêu đề của sự kiện. |
string |
None. |
| Speaker |
Người trình bày sự kiện. |
string |
None. |
| Summary |
Tóm tắt nội dung sự kiện. |
string |
None. |
| Content |
Nội dung chi tiết của sự kiện. |
string |
None. |
| Location |
Địa điểm tổ chức sự kiện. |
string |
None. |
| Organization |
Đơn vị tổ chức sự kiện. |
string |
None. |
| Participants |
Đối tượng tham gia sự kiện. |
string |
None. |
| StartTime |
Thời gian bắt đầu của sự kiện. |
date |
None. |
| EndTime |
Thời gian kết thúc của sự kiện. |
date |
None. |
| EventType |
Kiểu tổ chức sự kiện. |
integer |
None. |
| Register |
Kiểu đăng ký tham gia sự kiện. |
integer |
None. |
| RegisterTime |
Giới hạn ngày đăng ký cuối cùng. |
date |
None. |
| ParticipantLimit |
Giới hạn số người tham gia. |
integer |
None. |
| State |
Trạng thái của sự kiện. |
integer |
None. |
| Link |
Liên kết đến thông tin chi tiết của sự kiện. |
string |
None. |
| PrePicture |
Ảnh đại diện cho sự kiện. |
string |
None. |
| AuthorName |
Tên tác giả của sự kiện. |
string |
None. |
| en |
Ngôn ngữ của nội dung sự kiện (1 - tiếng Anh). |
integer |
None. |
| Attachments |
Danh sách file đính kèm |
Collection of TAttachFile |
None. |
| RegisterState |
Trạng thái đăng ký tham gia 0: chưa đăng ký hoặc không xác định được thông tin (sẽ hiện link đăng ký nếu Register>0) 1: đã đăng ký, không được đăng ký lại (kèm theo thông báo) 2: không thuộc đối tượng đăng ký (kèm theo thông báo) 3: quá hạn đăng ký 4: quá số lượng đăng ký |
integer |
None. |
| RegisterMessage |
Thông báo kèm theo trạng thái đăng ký tham gia RegisterState=0: Thông báo chưa đăng ký hoặc xâu rỗng (không có thông tin đăng nhập) RegisterState=1: Thông báo đã đăng ký kèm thời điểm đăng ký RegisterState=2: Thông báo không thuộc đối tượng đăng ký RegisterState=3: Thông báo quá hạn đăng ký RegisterState=4: Thông báo quá số lượng đăng ký |
string |
None. |
Response Formats
application/json, text/json
{
"ID": 1,
"Title": "sample string 2",
"Speaker": "sample string 3",
"Summary": "sample string 4",
"Content": "sample string 5",
"Location": "sample string 6",
"Organization": "sample string 7",
"Participants": "sample string 8",
"StartTime": "2026-01-09T22:12:56.8816519+07:00",
"EndTime": "2026-01-09T22:12:56.8816519+07:00",
"EventType": 11,
"Register": 12,
"RegisterTime": "2026-01-09T22:12:56.8816519+07:00",
"ParticipantLimit": 14,
"State": 15,
"Link": "sample string 16",
"PrePicture": "sample string 17",
"AuthorName": "sample string 18",
"en": 19,
"Attachments": [
{
"$id": "2",
"ID": 1,
"AttachName": "sample string 2",
"Link": "sample string 3"
},
{
"$ref": "2"
}
],
"RegisterState": 20,
"RegisterMessage": "sample string 21"
}