GET api/HomeApi/GetEventDataForAssign?eventID={eventID}&empID={empID}&Lang={Lang}
Đọc thông tin sự kiện (Event) để đăng ký tham gia API này cần được gọi trước API đăng ký tham gia một sự kiện nào đó
Request Information
URI Parameters
| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| eventID |
ID của sự kiện cần đọc. |
integer |
Required |
| empID |
ID thành viên (0=Khách). |
integer |
Default value is 0 |
| Lang |
Ngôn ngữ của nội dung trả về. Có thể là "vi" (tiếng Việt) hoặc "en" (tiếng Anh). Mặc định là "vi". |
string |
Default value is vi |
Body Parameters
None.
Response Information
Resource Description
Trả về thông tin để đăng ký sự kiện: . - EventAssignData: chứa thông tin người dùng cần khai khi đăng ký. Nếu là thành viên của hệ thông các trường sẽ nhận được dữ liệu của thành viên (như họ tên, địa chỉ, giới tính, điện thoại, email...) nếu khách vãng lại các trường có giá trị rỗng - Danh sách giới tính (GenderList) - Nhãn cho tùy chọn xác nhận có đồng ý chia sẻ hình ảnh lên MXH ... không (ShareImagePermissionTitle) - ID sự kiện - Token: mã xác thực để đăng ký sự kiện - Register: cho biết kiểu đăng ký
TEventAssignModel| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| ID |
ID sự kiện |
integer |
None. |
| EventAssignData |
Thông tin sự kiện |
TEventAssign |
None. |
| GenderList |
Danh sách giới tính tạo combo chọn giới tính |
Collection of TIntIDList |
None. |
| ShareImagePermissionTitle |
Diễn giải quyền sử dụng hình ảnh |
string |
None. |
| Register |
Kiểu đăng ký: 0=Mở, không cần đăng ký; 1=Cần đăng ký theo thời hạn; 2=Chỉ thành viên thuộc hệ thống 3=Chỉ thành viên thuộc các tổ; 4=Chỉ thành viên thuộc các hội đồng (có danh sách ID tổ, hội đồng)/ |
integer |
None. |
Response Formats
application/json, text/json
{
"ID": 1,
"EventAssignData": {
"$id": "2",
"ID": 1,
"EventID": 2,
"FullName": "sample string 3",
"BirthYear": 4,
"Gender": 5,
"Email": "sample string 6",
"PhoneNumber": "sample string 7",
"Department": "sample string 8",
"Position": "sample string 9",
"Address": "sample string 10",
"ShareImagePermission": 11,
"Note": "sample string 12",
"Token": "sample string 13"
},
"GenderList": [
{
"$id": "3",
"ID": 1,
"Text": "sample string 2"
},
{
"$ref": "3"
}
],
"ShareImagePermissionTitle": "sample string 2",
"Register": 3
}