GET api/Jobs/GetJobList?SelectedDate={SelectedDate}&vm={vm}&Tab={Tab}&Page={Page}&PageSize={PageSize}&SearchString={SearchString}&Lang={Lang}

API này trả về thông tin công việc dạng danh sách để hiển thị ở trang quản lý công việc (Job).

Request Information

URI Parameters

NameDescriptionTypeAdditional information
SelectedDate

Ngày hiện đang chọn.

date

Required

vm

Kiểu hiển thị (0=Trong ngày, 1=trong tuần,2=trong tháng,3=trong quý,4=trong năm).

integer

Default value is 0

Tab

Tùy chọn danh sách công việc. Tab=0: công việc do mình tạo. Tab=1: công việc được giao.

integer

Default value is 0

Page

Số trang hiện tại cần lấy. Mặc định là 1.

integer

Default value is 1

PageSize

Số lượng bài viết trên mỗi trang. Mặc định là 8.

integer

Default value is 8

SearchString

Chuỗi tìm kiếm để lọc danh sách bài viết theo tiêu đề hoặc nội dung.

string

Default value is

Lang

Ngôn ngữ của nội dung trả về. Có thể là "vi" (tiếng Việt) hoặc "en" (tiếng Anh). Mặc định là "vi".

string

Default value is vi

Body Parameters

None.

Response Information

Resource Description

Trả về một đối tượng chứa thông tin công việc công việc.

TJobListModel
NameDescriptionTypeAdditional information
SearchString

Xâu tìm kiếm.

string

None.

Page

Trang hiện tại đang lấy.

integer

None.

PageSize

Cỡ trang (số lượng bài viết trên mỗi trang).

integer

None.

PageCount

Tổng số trang.

integer

None.

RecordCount

Tổng số bản ghi.

integer

None.

JobItems

Danh sách các công việc công việc theo phạm vi chọn hiển thị

Collection of TJobBrief

None.

InvitedJobItems

Danh sách các công việc công việc được mời tham gia

Collection of TInviteJob

None.

JobMonthCount

Số công việc từng ngày trong tháng chứa ngày được chọn. Giá trị =0 nếu không có việc.

Collection of integer

None.

en

Ngôn ngữ đang áp dụng (1 - tiếng Anh).

integer

None.

JobDisplayTypeList

Danh sách kiểu hiển thị công việc để chọn

Collection of TIntIDList

None.

vm

Kiểu hiển thị (0=Trong ngày, 1=trong tuần,2=trong tháng,3=trong quý,4=trong năm).

integer

None.

SelectedDate

Ngày chọn

date

None.

Tab

Loại danh sách hiển thị: Tab = 0: danh sách công việc do mình tạo ra Tab = 1: danh sách công việc được mời tham gia

integer

None.

UserID

ID người dùng hiện tại

integer

None.

Response Formats

application/json, text/json

Sample:
{
  "SearchString": "sample string 1",
  "Page": 2,
  "PageSize": 3,
  "PageCount": 4,
  "RecordCount": 5,
  "JobItems": [
    {
      "$id": "2",
      "ID": 1,
      "Title": "sample string 2",
      "Role": "sample string 3",
      "State": 4,
      "StateDescription": "sample string 5",
      "StartTime": "2026-01-09T22:13:32.4755335+07:00",
      "EndTime": "2026-01-09T22:13:32.4755335+07:00"
    },
    {
      "$ref": "2"
    }
  ],
  "InvitedJobItems": [
    {
      "$id": "3",
      "ID": 1,
      "InviterName": "sample string 2",
      "Title": "sample string 3",
      "StartTime": "2026-01-09T22:13:32.4755335+07:00",
      "EndTime": "2026-01-09T22:13:32.4755335+07:00",
      "State": 6
    },
    {
      "$ref": "3"
    }
  ],
  "JobMonthCount": [
    1,
    2
  ],
  "en": 6,
  "JobDisplayTypeList": [
    {
      "$id": "4",
      "ID": 1,
      "Text": "sample string 2"
    },
    {
      "$ref": "4"
    }
  ],
  "vm": 7,
  "SelectedDate": "2026-01-09T22:13:32.4755335+07:00",
  "Tab": 9,
  "UserID": 10
}