GET api/Serveys/GetSurveyForView/{id}?Lang={Lang}

Đọc thông tin sự kiện (Event)

Request Information

URI Parameters

NameDescriptionTypeAdditional information
id

ID của sự kiện cần đọc.

integer

Required

Lang

Ngôn ngữ của nội dung trả về. Có thể là "vi" (tiếng Việt) hoặc "en" (tiếng Anh). Mặc định là "vi".

string

Default value is vi

Body Parameters

None.

Response Information

Resource Description

Trả về thông tin chi tiết sự kiện .

TSurvey
NameDescriptionTypeAdditional information
ID

Khóa chính

integer

None.

Title

Tiêu đề

string

None.

Description

Mô tả biểu mẫu

string

None.

State

Trạng thái: 0=Không hoạt động, 1=Hoạt động, 2=Khảo sát xong

integer

None.

StateDescription

Mô tả trạng thái

string

None.

EmailCollect

Thu thập Email hay không: 1=Thu thập, 0=Không thu thập

integer

None.

Limit

Giới hạn: 0=công khai, ai cũng Survey được, 1=Giới hạn thành viên ban quản trị, 2=Thuộc tổ, 3=Thuộc HĐ, 4=Danh sách tài khoản cụ thể

integer

None.

LimitTfID

Danh sách ID tổ được truy cập, ngăn cách bằng dấu (;)

string

None.

LimitIabID

Danh sách ID hội đồng được truy cập, ngăn cách bằng dấu (;)

string

None.

LimitUserID

Danh sách ID người dùng được truy cập, ngăn cách bằng dấu (;)

string

None.

ShareCount

Số lượng chia sẻ

integer

None.

en

Xác định có dữ liệu tiếng Anh hay không. en=1 là có tiếng Anh

integer

None.

enTitle

Tiêu đề tiếng Anh

string

None.

enDescription

Tóm tắt tiếng Anh

string

None.

Avatar

Ảnh đại diện/minh họa

string

None.

MarkSummary

Tổng hợp điểm bỏ phiếu: dạng Json, cho từng câu hỏi (tổng điểm, trung bình)

string

None.

TextSummary

Tổng hợp văn bản bỏ phiếu (cho câu trả lời bằng văn bản)

string

None.

MultiAnswer

Cho phép trả lời nhiều lần (1)

integer

None.

Template

Bốn thuộc tính dùng để phân biệt survey có phải là mẫu hay không Người được phân quyền sẽ tạo được mẫu Là mẫu tiêu chuẩn: 1

integer

None.

TemplateType

Phân loại mẫu: 1,2,3,4

integer

None.

TemplateOrigin

Mẫu còn chuẩn : 1

integer

None.

SourceSurveyID

ID mẫu gốc

integer

None.

CreatedUserID

ID người tạo

integer

None.

CreatedTime

Thời gian tạo

date

None.

UpdatedUserID

ID người sửa

integer

None.

UpdatedTime

Thời gian sửa

date

None.

SurveyLink

Liên kết để mở và thực hiện khảo sát

string

None.

Response Formats

application/json, text/json

Sample:
{
  "ID": 1,
  "Title": "sample string 2",
  "Description": "sample string 3",
  "State": 4,
  "StateDescription": "sample string 5",
  "EmailCollect": 6,
  "Limit": 7,
  "LimitTfID": "sample string 8",
  "LimitIabID": "sample string 9",
  "LimitUserID": "sample string 10",
  "ShareCount": 11,
  "en": 12,
  "enTitle": "sample string 13",
  "enDescription": "sample string 14",
  "Avatar": "sample string 15",
  "MarkSummary": "sample string 16",
  "TextSummary": "sample string 17",
  "MultiAnswer": 18,
  "Template": 19,
  "TemplateType": 20,
  "TemplateOrigin": 21,
  "SourceSurveyID": 22,
  "CreatedUserID": 1,
  "CreatedTime": "2026-01-09T22:13:32.6473202+07:00",
  "UpdatedUserID": 1,
  "UpdatedTime": "2026-01-09T22:13:32.6473202+07:00",
  "SurveyLink": "sample string 23"
}