NameDescriptionTypeAdditional information
ID

ID: Khóa chính

integer

None.

Title

Tiêu đề sự kiện

string

None.

Speaker

Người trình bày

string

None.

Summary

Tóm tắt

string

None.

Content

Nội dung

string

None.

Location

Địa điểm

string

None.

Organization

Đơn vị tổ chức

string

None.

Participants

Đối tượng tham gia

string

None.

StartTime

Thời gian bắt đầu

date

None.

EndTime

Thời gian kết thúc

date

None.

Register

Kiểu đăng ký: 0=Mở, không cần đăng ký; 1=Cần đăng ký theo thời hạn; 2=Chỉ thành viên thuộc hệ thống 3=Chỉ thành viên thuộc các tổ; 4=Chỉ thành viên thuộc các hội đồng (có danh sách ID tổ, hội đồng)

integer

None.

TFLimitList

Giới hạn theo tổ: chứa danh sách ID các tổ ngăn cách bằng dấu phẩy với Register=3

string

None.

IABLimitList

Giới hạn theo hội đồng: chứa danh sách ID các hội đồng ngăn cách bằng dấu phẩy với Register=4

string

None.

RegisterTime

Thời hạn đăng ký

date

None.

ParticipantLimit

Giới hạn số người tham gia (0=không giới hạn)

integer

None.

EventType

Phân loại sự kiện 0=Trực tiếp 1=Trực tuyến 2=Hỗn hợp

integer

None.

State

Trạng thái: 0=Mới tạo, 1=Đang tổ chức, 2=Đóng (đã kết thúc)

integer

None.

Note

Ghi chú

string

None.

PublishType

Phạm vi công bố: 0=Public, 1=Trong phạm vi Tổ, 2=Trong phạm vi Hội đồng

integer

None.

Link

Link online (dùng khi sự kiện tổ chức online hoặc kết hợp)

string

None.

PrePicture

Ảnh đại diện

string

None.

en

Xác định có dữ liệu tiếng Anh hay không. en=1 là có tiếng Anh

integer

None.

enTitle

Tiêu đề tiếng Anh

string

None.

enSummary

Tóm tắt tiếng Anh

string

None.

enContent

Nội dung tiếng Anh

string

None.

enParticipants

Đối tượng tham gia (tiếng Anh)

string

None.

CreatedUserID

ID người tạo

integer

None.

CreatedTime

Thời gian tạo

date

None.