| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| Content |
Nội dung tin nhắn |
string |
None. |
| Type |
Phân loại thông báo: 0=Cho tất người được chọn, 1=Các thành viên một tổ, 2=các thành viên một hội đồng,3=Cho tất cả mọi người |
integer |
None. |
| Note |
Ghi chú |
string |
None. |
| UserID |
ID người dùng hiện tại |
integer |
None. |
| ReceiveIDs |
Danh sách ID đối tượng nhận, các các con số cách nhau bởi dấu cách Type=0: là danh sách ID của những người nhận Type=1: là ID của một tổ (trường đối tác) Type=2: là ID của một hội đồng Type=3: danh sách này rỗng, không quan tâm vì phạm vi toàn bộ người dùng |
string |
None. |